check trong ngữ cảnh
check = cheque
Câu tiếng Anh
Meanwhile, would you check about the hors d'oeuvres, Eve?
Nghĩa tiếng Việt
Cô có thể kiểm tra lại các món khai vị không, Eve?
← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check
check = cheque
Meanwhile, would you check about the hors d'oeuvres, Eve?
Cô có thể kiểm tra lại các món khai vị không, Eve?
← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check