check trong ngữ cảnh
check = cheque
Câu tiếng Anh
The check, please.
Nghĩa tiếng Việt
Vui lòng kiểm tra
← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check
check = cheque
The check, please.
Vui lòng kiểm tra
← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check