eword.vn

check trong ngữ cảnh

check = cheque

Câu tiếng Anh

They'll check my vault box and grab the 100 grand.

Nghĩa tiếng Việt

Họ sẽ kiểm tra kho tiền của tôi và lấy 100 nghìn đô.

← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check