check trong ngữ cảnh
check = cheque
Câu tiếng Anh
Tom will check.
Nghĩa tiếng Việt
Tom sẽ đi kiểm tra.
← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check
check = cheque
Tom will check.
Tom sẽ đi kiểm tra.
← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check