chest trong ngữ cảnh
chest = rương
Câu tiếng Anh
I've a good mind to haul off and pump you up, chest and belly alike.
Nghĩa tiếng Việt
Tao rất muốn đập một trận rồi moi tim gan mày ra.
← chest: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với chest
chest = rương
I've a good mind to haul off and pump you up, chest and belly alike.
Tao rất muốn đập một trận rồi moi tim gan mày ra.
← chest: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với chest