eword.vn

chest trong ngữ cảnh

chest = rương

Câu tiếng Anh

The jewel box is in that silver chest.

Nghĩa tiếng Việt

Hộp nữ trang trong cái rương bạc kìa.

← chest: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với chest