eword.vn

chest trong ngữ cảnh

chest = rương

Câu tiếng Anh

Well, now, what is that? That's the treasure chest of a pirate? Oh, Stanley.

Nghĩa tiếng Việt

Hay hòm của quí này là đồ cướp được?

← chest: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với chest