choice trong ngữ cảnh
choice = sự lựa
Câu tiếng Anh
I don't figure Ace would have had much choice.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không nghĩ là Ace có nhiều lựa chọn.
← choice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với choice
choice = sự lựa
I don't figure Ace would have had much choice.
Tôi không nghĩ là Ace có nhiều lựa chọn.
← choice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với choice