clarify trong ngữ cảnh
clarify = làm sáng tỏ
Câu tiếng Anh
Shall I clarify it?
Nghĩa tiếng Việt
Để tôi nói thẳng ra nhé.
← clarify: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clarify
clarify = làm sáng tỏ
Shall I clarify it?
Để tôi nói thẳng ra nhé.
← clarify: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clarify