class trong ngữ cảnh
class = giai cấp
Câu tiếng Anh
A second class soldier.
Nghĩa tiếng Việt
- Không, tôi không.
← class: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với class
class = giai cấp
A second class soldier.
- Không, tôi không.
← class: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với class