class trong ngữ cảnh
class = giai cấp
Câu tiếng Anh
Class address, class background, class characters.
Nghĩa tiếng Việt
Ăn nói thượng lưu, tầng lớp thượng lưu, con người thượng lưu.
← class: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với class
class = giai cấp
Class address, class background, class characters.
Ăn nói thượng lưu, tầng lớp thượng lưu, con người thượng lưu.
← class: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với class