class trong ngữ cảnh
class = giai cấp
Câu tiếng Anh
Class, my eye.
Nghĩa tiếng Việt
Tầng lớp cái con khỉ.
← class: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với class
class = giai cấp
Class, my eye.
Tầng lớp cái con khỉ.
← class: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với class