clear trong ngữ cảnh
clear = trong
Câu tiếng Anh
As there are no more differences between the two of us... how about a 'card' game? - Am I clear enough?
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nói vậy đã rõ ràng rồi chứ?
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear