clear trong ngữ cảnh
clear = trong
Câu tiếng Anh
Clear out down there!
Nghĩa tiếng Việt
Ra khỏi vùng dưới đó!
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear
clear = trong
Clear out down there!
Ra khỏi vùng dưới đó!
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear