clear trong ngữ cảnh
clear = trong
Câu tiếng Anh
Clear your voice and start your songs again.
Nghĩa tiếng Việt
Cho thông giọng rồi hát tiếp.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear
clear = trong
Clear your voice and start your songs again.
Cho thông giọng rồi hát tiếp.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear