clear trong ngữ cảnh
clear = trong
Câu tiếng Anh
Get to the door and tell your friends to clear away from there.
Nghĩa tiếng Việt
Đi ra cửa và bảo những người bạn ông tránh xa khỏi đây.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear
clear = trong
Get to the door and tell your friends to clear away from there.
Đi ra cửa và bảo những người bạn ông tránh xa khỏi đây.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear