clear trong ngữ cảnh
clear = trong
Câu tiếng Anh
Help me clear the table.
Nghĩa tiếng Việt
Giúp chị dọn bàn.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear
clear = trong
Help me clear the table.
Giúp chị dọn bàn.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear