clear trong ngữ cảnh
clear = trong
Câu tiếng Anh
I'm trying to clear her name of the suspicion of suicide.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đang cố làm sạch tên của cô ta khỏi sự nghi ngờ về tự tử.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear
clear = trong
I'm trying to clear her name of the suspicion of suicide.
Tôi đang cố làm sạch tên của cô ta khỏi sự nghi ngờ về tự tử.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear