eword.vn

clear trong ngữ cảnh

clear = trong

Câu tiếng Anh

That's what the situation is. Have I made myself clear?

Nghĩa tiếng Việt

Mà giá rét thế này, rõ chưa ?

← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear