clear trong ngữ cảnh
clear = trong
Câu tiếng Anh
They talk as usual of soldiers to be sent to clear us out of the mountains.
Nghĩa tiếng Việt
Họ cũng nói như thường lệ rằng sẽ có lính được đưa tới để quét sạch vùng núi này.
← clear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clear