eword.vn

clearly trong ngữ cảnh

clearly = rõ ràng

Câu tiếng Anh

I saw you and your husband quite clearly.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã nhìn thấy cô và chồng cô khá rõ ràng.

← clearly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clearly