closed trong ngữ cảnh
closed = bảo thủ
Câu tiếng Anh
He considers the case closed.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy cho rằng hợp đồng nên kết thúc.
← closed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với closed
closed = bảo thủ
He considers the case closed.
Ông ấy cho rằng hợp đồng nên kết thúc.
← closed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với closed