eword.vn

clothing trong ngữ cảnh

clothing = quần áo

Câu tiếng Anh

I have to buy some clothing for Mr. Fogg.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi phải mua một số quần áo cho ông Fogg.

← clothing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clothing