clothing trong ngữ cảnh
clothing = quần áo
Câu tiếng Anh
I remind you it is strictly forbidden to receive non-military clothing.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nhắc lại... Nghiêm cấm mang những trang phục không phải là quân trang.
← clothing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clothing