eword.vn

clothing trong ngữ cảnh

clothing = quần áo

Câu tiếng Anh

Many women today prefer wearing modern clothing to traditional clothing.

Nghĩa tiếng Việt

Nhiều phụ nữ ngày nay thích mặc quần áo hiện đại hơn trang phục truyền thống.

← clothing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clothing