eword.vn

coal trong ngữ cảnh

coal = than đá

Câu tiếng Anh

[The gates for transport of food, coal, alcohol, prisoners, and coffins.]

Nghĩa tiếng Việt

[Lương, Môi, Tửu, Tù, Quan.]

← coal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với coal