eword.vn

code trong ngữ cảnh

code = bộ luật

Câu tiếng Anh

And the visioning of a beautiful lady... can hardly be construed as a violation of the criminal code.

Nghĩa tiếng Việt

Và việc nhìn thấy một bà đẹp... khó có thể bị coi là một sự vi phạm luật về tội phạm được.

← code: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với code