code trong ngữ cảnh
code = bộ luật
Câu tiếng Anh
The army is trying to break the enemy's code.
Nghĩa tiếng Việt
Quân đội đang cố gắng phá mã của kẻ địch.
code = bộ luật
The army is trying to break the enemy's code.
Quân đội đang cố gắng phá mã của kẻ địch.