comfortable trong ngữ cảnh
comfortable = tiện lợi
Câu tiếng Anh
Sit down, be comfortable.
Nghĩa tiếng Việt
Ngồi xuống thoải mái đi.
← comfortable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với comfortable
comfortable = tiện lợi
Sit down, be comfortable.
Ngồi xuống thoải mái đi.
← comfortable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với comfortable