comfortable trong ngữ cảnh
comfortable = tiện lợi
Câu tiếng Anh
You get the urge for a nice comfortable scratch, and, "Put that dog out!
Nghĩa tiếng Việt
Cô muốn được gãi lưng thoải mái, rồi, "Cho con chó đó ra ngoài!
← comfortable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với comfortable