commit trong ngữ cảnh
commit = giao
Câu tiếng Anh
Conceive that you there commit a capital error.
Nghĩa tiếng Việt
Tưởng tượng rằng cô đã mắc một lỗi nghiêm trọng.
← commit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với commit
commit = giao
Conceive that you there commit a capital error.
Tưởng tượng rằng cô đã mắc một lỗi nghiêm trọng.
← commit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với commit