commit trong ngữ cảnh
commit = giao
Câu tiếng Anh
I would rather wait for Justice Zinnowitz... before I commit myself, please.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thà đợi Công lý Zinnowitz... trước khi tôi cam kết, làm ơn.
← commit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với commit