commit trong ngữ cảnh
commit = giao
Câu tiếng Anh
In his state, he may commit other murders.
Nghĩa tiếng Việt
Trong trạng thái này, ông ấy có thể phạm tội giết người khác nữa.
← commit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với commit
commit = giao
In his state, he may commit other murders.
Trong trạng thái này, ông ấy có thể phạm tội giết người khác nữa.
← commit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với commit