commit trong ngữ cảnh
commit = giao
Câu tiếng Anh
- Well, before I commit myself I must talk to Frere again.
Nghĩa tiếng Việt
- À, trước khi tự mình theo đuổi... tôi phải nói chuyện lại với Frere.
← commit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với commit