common trong ngữ cảnh
common = chung
Câu tiếng Anh
- A common what?
Nghĩa tiếng Việt
Cái gì cơ?
← common: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với common
common = chung
- A common what?
Cái gì cơ?
← common: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với common