common trong ngữ cảnh
common = chung
Câu tiếng Anh
- CP, common prostitute.
Nghĩa tiếng Việt
CP, điếm thập thành.
← common: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với common
common = chung
- CP, common prostitute.
CP, điếm thập thành.
← common: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với common