eword.vn

common trong ngữ cảnh

common = chung

Câu tiếng Anh

It's just common tonsillitis.

Nghĩa tiếng Việt

Vì đó chỉ là viêm amidan thông thường.

← common: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với common