community trong ngữ cảnh
community = cộng đồng
Câu tiếng Anh
Unfortunately, the followers of the girl... are citizens of this community.
Nghĩa tiếng Việt
Bất hạnh thay, những người đi theo cô bé đó... lại là những công dân của cái cộng đồng này.
← community: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với community