competition trong ngữ cảnh
competition = sự cạnh tranh
Câu tiếng Anh
Another competition?
Nghĩa tiếng Việt
Một cuộc thi khác ư?
← competition: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với competition
competition = sự cạnh tranh
Another competition?
Một cuộc thi khác ư?
← competition: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với competition