complaint trong ngữ cảnh
complaint = lời than phiền
Câu tiếng Anh
- The old complaint?
Nghĩa tiếng Việt
- Căn bệnh cũ?
← complaint: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với complaint
complaint = lời than phiền
- The old complaint?
- Căn bệnh cũ?
← complaint: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với complaint