complete trong ngữ cảnh
complete = hoàn thành
Câu tiếng Anh
Do not complete this sentence with the usual female contradictions.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng nói nốt câu này với sự mâu thuẫn quen thuộc của phụ nữ.
← complete: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với complete