complete trong ngữ cảnh
complete = hoàn thành
Câu tiếng Anh
The cycle's complete.
Nghĩa tiếng Việt
Đã hết 1 vòng rồi.
← complete: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với complete
complete = hoàn thành
The cycle's complete.
Đã hết 1 vòng rồi.
← complete: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với complete