eword.vn

contact trong ngữ cảnh

contact = sự chạm

Câu tiếng Anh

He has broken all contact with his children.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đã cắt đứt mọi liên lạc với đám trẻ.

← contact: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với contact