eword.vn

contact trong ngữ cảnh

contact = sự chạm

Câu tiếng Anh

I've been trying to contact your husband for the past two weeks... but he's never in his office.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã cố liên lạc với chồng bà 2 tuần nay... Ông ấy không lúc nào có mặt ở văn phòng.

← contact: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với contact