continue trong ngữ cảnh
continue = tiếp tục
Câu tiếng Anh
Blunt, continue the exercises.
Nghĩa tiếng Việt
Blunt! Tiếp tục tập đi.
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue
continue = tiếp tục
Blunt, continue the exercises.
Blunt! Tiếp tục tập đi.
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue