continue trong ngữ cảnh
continue = tiếp tục
Câu tiếng Anh
Continue, Tom.
Nghĩa tiếng Việt
Tiếp tục đi, Tom.
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue
continue = tiếp tục
Continue, Tom.
Tiếp tục đi, Tom.
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue