continue trong ngữ cảnh
continue = tiếp tục
Câu tiếng Anh
Continue with your dancing!
Nghĩa tiếng Việt
Tiếp tục nhảy múa đi!
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue
continue = tiếp tục
Continue with your dancing!
Tiếp tục nhảy múa đi!
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue