continue trong ngữ cảnh
continue = tiếp tục
Câu tiếng Anh
Continue with your meal.
Nghĩa tiếng Việt
Ăn cho xong bữa đi.
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue
continue = tiếp tục
Continue with your meal.
Ăn cho xong bữa đi.
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue