continue trong ngữ cảnh
continue = tiếp tục
Câu tiếng Anh
Let's continue patrolling.
Nghĩa tiếng Việt
Tiếp tục tuần tra.
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue
continue = tiếp tục
Let's continue patrolling.
Tiếp tục tuần tra.
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue