continue trong ngữ cảnh
continue = tiếp tục
Câu tiếng Anh
Please continue with the lesson.
Nghĩa tiếng Việt
Tiếp tục bài dạy của ông đi.
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue
continue = tiếp tục
Please continue with the lesson.
Tiếp tục bài dạy của ông đi.
← continue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continue